AHA – BHA – PHA – LHA là gì? Công dụng nổi bật của 4 loại axit này là gì?
Hiểu rõ 4 loại axit tẩy da chết để chọn đúng sản phẩm và dùng an toàn cho làn da của bạn.
AHA, BHA, PHA và LHA là những hoạt chất tẩy tế bào chết (exfoliant) hóa học được dùng phổ biến nhất trong skincare hiện nay. Biết rõ từng loại giúp bạn chọn đúng sản phẩm và dùng an toàn cho từng loại da.
Tóm Tắt Nội Dung
Trả lời nhanh
AHA, BHA, PHA và LHA đều là các axit tẩy tế bào chết hóa học. AHA tác động trên bề mặt da, phù hợp da khô và lão hóa. BHA tan trong dầu, đi sâu vào lỗ chân lông, tốt cho da dầu và mụn. PHA và LHA là phiên bản nhẹ hơn, phù hợp da nhạy cảm.
Điểm chính cần nhớ
- AHA (glycolic acid, lactic acid) tẩy tế bào chết bề mặt, làm sáng da và cải thiện kết cấu — dành cho da khô, da lão hóa.
- BHA (salicylic acid) tan trong dầu, làm sạch sâu lỗ chân lông — tốt nhất cho da dầu, da mụn, da hỗn hợp.
- PHA phân tử lớn hơn, thẩm thấu chậm hơn AHA nên nhẹ dịu hơn — phù hợp da nhạy cảm.
- LHA là dạng tiền chất của BHA, tác động nhẹ nhàng hơn trực tiếp — ít gây kích ứng hơn salicylic acid.
- Luôn dùng kem chống nắng sau khi dùng AHA/BHA vì các axit này làm da nhạy cảm hơn với tia UV.
AHA là gì và công dụng với da?

AHA (Alpha Hydroxy Acids) là nhóm axit có nguồn gốc tự nhiên từ trái cây, sữa và đường. AHA tan trong nước, tác động chủ yếu trên bề mặt da bằng cách phá vỡ liên kết giữa các tế bào chết, giúp da tự đào thải chúng nhanh hơn.
Các loại AHA phổ biến nhất trong skincare:
- Glycolic acid: Phân tử nhỏ nhất, thẩm thấu sâu nhất — hiệu quả mạnh nhất nhưng dễ gây kích ứng.
- Lactic acid: Nhẹ hơn glycolic acid, vừa tẩy tế bào chết vừa giữ ẩm — phù hợp da nhạy cảm hơn.
- Citric acid: Từ trái cam quýt, hiệu quả chống oxy hóa tốt.
- Mandelic acid: Phân tử lớn, thẩm thấu chậm — an toàn cho da nhạy cảm và da tối màu.
Phù hợp nhất cho: Da khô, da lão hóa, da xỉn màu, da không đều màu, da có nếp nhăn mịn. Không phù hợp cho da đang kích ứng nặng.
BHA là gì và công dụng với da?
BHA (Beta Hydroxy Acids) — phổ biến nhất là salicylic acid — là axit tan trong dầu. Đặc tính này cho phép BHA đi xuyên qua lớp bã nhờn, vào sâu trong lỗ chân lông để làm sạch từ bên trong.
- Tẩy tế bào chết trong lỗ chân lông, ngăn ngừa mụn đầu đen và mụn cám.
- Có tính kháng viêm, giúp giảm đỏ và sưng do mụn.
- Kiểm soát bã nhờn dư thừa trên da dầu.
- Nồng độ thường dùng: 0.5-2% salicylic acid (an toàn cho dùng tại nhà).
Phù hợp nhất cho: Da dầu, da hỗn hợp, da mụn, da có lỗ chân lông to và tắc nghẽn.
PHA là gì và khác AHA ở điểm nào?
PHA (Polyhydroxy Acids) là thế hệ tiếp theo của AHA. PHA có phân tử lớn hơn nhiều so với AHA, nên thẩm thấu chậm hơn và nhẹ dịu hơn với da.
- Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, không gây cảm giác rát hay kích ứng mạnh.
- Có tính chất giữ ẩm nhờ cấu trúc phân tử (đặc biệt là gluconolactone).
- Không làm tăng độ nhạy cảm với ánh nắng nhiều như AHA.
- Phổ biến nhất: gluconolactone, lactobionic acid, galactose.
Phù hợp nhất cho: Da nhạy cảm, da đang phục hồi, người mới bắt đầu dùng exfoliant hóa học, da rosacea nhẹ.
LHA là gì và dùng cho ai?
LHA (Lipo Hydroxy Acid) là dạng tiền chất (precursor) của BHA — cụ thể là salicylic acid. LHA có cấu trúc phân tử lớn hơn và mang thêm gốc lipid, giúp nó thẩm thấu vào lỗ chân lông một cách từ từ và kiểm soát hơn.
- Tẩy tế bào chết trong lỗ chân lông tương tự BHA nhưng nhẹ hơn đáng kể.
- Ít gây kích ứng và khô da hơn salicylic acid trực tiếp.
- Phù hợp cho người muốn dùng BHA nhưng da dễ bị khô và kích ứng.
- Thường xuất hiện trong các sản phẩm La Roche-Posay (Effaclar line).
Phù hợp nhất cho: Da nhạy cảm muốn kiểm soát mụn và lỗ chân lông nhưng không chịu được BHA thông thường.
Bảng so sánh AHA, BHA, PHA và LHA
- AHA: Tan trong nước | Tẩy bề mặt | Da khô, lão hóa, xỉn màu | Nhạy cảm trung bình
- BHA: Tan trong dầu | Làm sạch lỗ chân lông | Da dầu, mụn, hỗn hợp | Nhạy cảm trung bình
- PHA: Tan trong nước | Tẩy nhẹ bề mặt | Da nhạy cảm, da mới dùng | Nhạy cảm thấp
- LHA: Tan trong lipid | Làm sạch lỗ chân lông nhẹ | Da nhạy cảm có mụn | Nhạy cảm thấp
Cách sử dụng AHA, BHA, PHA, LHA an toàn
- Bắt đầu với nồng độ thấp: AHA 5-8%, BHA 0.5-1%, PHA 10% là mức an toàn cho người mới.
- Dùng buổi tối: AHA và BHA làm da nhạy cảm hơn với ánh nắng — nên dùng ban đêm.
- Tần suất thấp khi mới bắt đầu: 2-3 lần/tuần, tăng dần nếu da không kích ứng.
- Không kết hợp AHA + BHA + retinol cùng lúc: Có thể gây kích ứng nặng — dùng xen kẽ.
- Bắt buộc dùng SPF30+ vào ban ngày sau khi dùng các loại axit này.
Tìm hiểu thêm về mặt nạ đất sét kết hợp BHA và serum AHA BHA để hiểu cách tích hợp các hoạt chất này vào quy trình skincare hàng ngày.
Kết luận
AHA, BHA, PHA và LHA đều là công cụ mạnh mẽ để cải thiện làn da — nhưng mỗi loại phù hợp với loại da và mục tiêu skincare khác nhau. Bắt đầu từ từ với nồng độ thấp, dùng đúng tần suất và luôn bảo vệ da bằng kem chống nắng để đạt kết quả tốt nhất.
Có thể, nhưng cần thận trọng. Nếu dùng cùng ngày, hãy dùng BHA trước (tẩy sạch lỗ chân lông), sau đó AHA. Tốt hơn là dùng xen kẽ: AHA buổi sáng, BHA buổi tối hoặc dùng cách ngày để tránh kích ứng.
Da nhạy cảm nên chọn PHA hoặc LHA thay cho AHA và BHA. Nếu muốn dùng AHA, hãy chọn lactic acid hoặc mandelic acid ở nồng độ thấp (dưới 5%) và bắt đầu 1 lần/tuần.
Bắt buộc. AHA và BHA làm mỏng lớp tế bào chết bảo vệ da, khiến da nhạy cảm hơn với tia UV. Không dùng SPF sau khi dùng AHA/BHA ban ngày có thể gây nám, đỏ da và tổn thương nghiêm trọng.
AHA và BHA dùng sau bước toner và trước serum dưỡng chất. Nếu dùng toner có AHA/BHA thì bỏ qua bước toner thường. Luôn thoa kem dưỡng ẩm sau bước AHA/BHA để tránh da bị khô.





